vấn danh
Định nghĩa
Động từ:
- Hỏi tên: "vấn danh" có nghĩa là hỏi tên của ai đó, thường trong bối cảnh lễ nghi hoặc lần đầu gặp mặt.
- Hỏi thăm, tìm hiểu thông tin: Trong văn cảnh trang trọng, "vấn danh" còn mang ý nghĩa hỏi han, tìm hiểu về danh tính hoặc lai lịch của người khác.
Danh từ:
- Lễ vấn danh: Một nghi thức trong phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, nơi nhà trai đến nhà gái để hỏi tên tuổi, ngày tháng năm sinh của cô dâu, nhằm xem xét sự hợp tuổi trước khi tiến hành hôn lễ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Khi gặp người lạ, ta thường vấn danh trước khi trò chuyện. (Hỏi tên là bước đầu tiên để làm quen.)
- Nhà vua sai sứ giả đi vấn danh các bậc hiền tài. (Nhà vua cử người đi hỏi thăm danh tính những người tài giỏi.)
Danh từ:
- Lễ vấn danh là một phần quan trọng trong hôn lễ cổ truyền. (Nghi thức hỏi tên tuổi diễn ra trước lễ cưới.)
- Gia đình hai bên tổ chức vấn danh để xem xét sự hợp nhau. (Buổi lễ hỏi tên tuổi nhằm kiểm tra sự tương hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vấn danh thiên hạ": Hỏi thăm khắp nơi, tìm kiếm thông tin rộng rãi.
- Người xưa thường vấn danh thiên hạ để tìm sư học đạo. (Họ hỏi khắp nơi để tìm thầy dạy.)
"vấn danh vấn tính": Hỏi tên và hỏi họ, chỉ việc tìm hiểu kỹ lưỡng về danh tính.
- Trong buổi lễ, nhà trai vấn danh vấn tính cô dâu một cách trang trọng. (Họ hỏi tên họ của cô dâu theo nghi thức.)
Biến thể và từ gần giống
Vấn (động từ): hỏi, thăm dò.
- Vấn an sức khỏe. (Hỏi thăm sức khỏe.)
Danh (danh từ): tên, danh tiếng.
- Danh tiếng của ông ấy vang xa. (Tên tuổi của ông ấy nổi tiếng khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Hỏi tên: hành động trực tiếp hỏi tên người khác.
- Thăm danh: tìm hiểu về danh tính, thường dùng trong văn chương cổ.
- Tầm danh: tìm kiếm danh tiếng hoặc tên tuổi.
Thành ngữ liên quan
- Vấn danh lễ: nghi thức hỏi tên tuổi trong hôn lễ.
- Lễ vấn danh là bước đệm cho lễ ăn hỏi. (Nghi thức này chuẩn bị cho lễ cưới chính thức.)